TT TÊN NGÀNH MÃ NGÀNH NĂM ĐÀO TẠO
1 Tiếng Anh 6220206 2022, 2023, 2024, 2025
2 Quản trị kinh doanh 6340404 2022, 2023, 2024, 2025
3 Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành 6810101 2022, 2023, 2024, 2025
4 Marketing 6340116 2022, 2023, 2024, 2025
5 Logistics 6340113 2022, 2023, 2024, 2025
6 Kế toán 6340301 2022, 2023, 2024, 2025
7 Tài chính – Ngân hàng 6340202 2022, 2023, 2024, 2025
8 Tài chính doanh nghiệp 6340201 2022, 2023, 2024, 2025
9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 6510201 2022, 2023, 2024, 2025
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô 6510202 2022, 2023, 2024, 2025
11 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 6510303 2022, 2023, 2024, 2025
12 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 6510304 2022, 2023, 2024, 2025
13 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 6510305 2022, 2023, 2024, 2025
14 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 6510312 2022, 2023, 2024, 2025
15 Quản lý tòa nhà 6340434 2022, 2023, 2024, 2025
16 Công nghệ thông tin 6480201 2022, 2023, 2024, 2025
17 Hệ thống thông tin 6320201 2022, 2023, 2024, 2025
18 Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) 6480202 2022, 2023, 2024, 2025
19 Thiết kế trang Web 6480214 2022, 2023, 2024, 2025
20 Công nghệ may 6540204 2022, 2023, 2024, 2025
21 May thời trang 6540205 2022, 2023, 2024, 2025
22 Chăm sóc sắc đẹp 6810404 2022, 2023, 2024, 2025
23 Quản lý siêu thị 6340443 2022, 2023, 2024, 2025
24 Quản trị khách sạn 6810201 2022, 2023, 2024, 2025